Không thể kiểm soát tiếng Trung là gì?
"không thể kiểm soát" trong tiếng Trung là 不由自主 (cụm từ), 由不得 (phó từ).
不由自主 Cụm từ
Hán Việt: BẤT DO TỰ CHỦ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không thể kiểm soát; một cách không tự chủ
Xem đầy đủ từ "不由自主": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
由不得 Phó từ
Hán Việt: DO BẤT ĐẮC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không thể kiểm soát
Câu hỏi thường gặp
Không thể kiểm soát tiếng Trung là gì?
"không thể kiểm soát" trong tiếng Trung là 不由自主 (cụm từ), 由不得 (phó từ).