Không thể tưởng tượng tiếng Trung là gì?
"không thể tưởng tượng" trong tiếng Trung là 匪夷所思 (cụm từ).
匪夷所思 Cụm từ
Hán Việt: PHỈ DI SỞ TƯ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không thể tưởng tượng
Xem đầy đủ từ "匪夷所思": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không thể tưởng tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không thể tưởng tượng tiếng Trung là gì?
"không thể tưởng tượng" trong tiếng Trung là 匪夷所思 (cụm từ).