Không thể tránh được tiếng Trung là gì?
"không thể tránh được" trong tiếng Trung là 免不了 (động từ), 必经 (động từ), 少不得.
免不了 Động từ
Hán Việt: MIỄN BẤT LIỄU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không thể tránh được
必经 Động từ
Hán Việt: TẤT KINH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không thể tránh được
少不得
Hán Việt: THIỂU BẤT ĐẮC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không thể tránh được
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không thể tránh được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không thể tránh được tiếng Trung là gì?
"không thể tránh được" trong tiếng Trung là 免不了 (động từ), 必经 (động từ), 少不得.