Khăn quàng tiếng Trung là gì?
"khăn quàng" trong tiếng Trung là 围巾 (danh từ).
围巾 Danh từ
Hán Việt: VI CÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn quàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khăn quàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khăn quàng tiếng Trung là gì?
"khăn quàng" trong tiếng Trung là 围巾 (danh từ).