Khăn xếp tiếng Trung là gì?
"khăn xếp" trong tiếng Trung là 帻, 包头 (động từ).
帻
Hán Việt: TRÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn xếp
包头 Động từ
Hán Việt: BAO ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn xếp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khăn xếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khăn xếp tiếng Trung là gì?
"khăn xếp" trong tiếng Trung là 帻, 包头 (động từ).