TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khả năng tấn công tiếng Trung là gì?

"khả năng tấn công" trong tiếng Trung là 攻击力.

攻击力

gōngjīlìHán Việt: CÔNG KÍCH LỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khả năng tấn công

Xem đầy đủ từ "攻击力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khả năng tấn công tiếng Trung là gì?

"khả năng tấn công" trong tiếng Trung là 攻击力.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.