Khẩu độ tiếng Trung là gì?
"khẩu độ" trong tiếng Trung là 口径 (danh từ).
口径 Danh từ
Hán Việt: KHẨU KÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗ khoan; cỡ nòng; đường kính; khẩu độ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khẩu độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khẩu độ tiếng Trung là gì?
"khẩu độ" trong tiếng Trung là 口径 (danh từ).