TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khẩu độ tiếng Trung là gì?

"khẩu độ" trong tiếng Trung là 口径 (danh từ).

口径 Danh từ

kǒujìngHán Việt: KHẨU KÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗ khoan; cỡ nòng; đường kính; khẩu độ

Xem đầy đủ từ "口径": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khẩu độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khẩu độ tiếng Trung là gì?

"khẩu độ" trong tiếng Trung là 口径 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.