TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khối cứng trong bụng tiếng Trung là gì?

"khối cứng trong bụng" trong tiếng Trung là 症结 (danh từ).

症结 Danh từ

zhēngjiéHán Việt: CHỨNG KẾT giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc)

Xem đầy đủ từ "症结": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khối cứng trong bụng tiếng Trung là gì?

"khối cứng trong bụng" trong tiếng Trung là 症结 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.