症结
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 癥結
症结 nghĩa là khối cứng trong bụng.
Nghĩa của 症结
zhēngjié
CHỨNG KẾTDanh từphồn thể 癥結- Khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc)
- Mấu chốt của vấn đề
- Điểm chính trong cuộc tranh luận
- Điểm mắc kẹt
- Bế tắc trong đàm phán
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 症结
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
症结 nghĩa là gì?
症结 (zhēngjié) nghĩa là khối cứng trong bụng.
症结 đọc thế nào?
症结 đọc là zhēngjié (pinyin).
Âm Hán Việt của 症结 là gì?
Âm Hán Việt của 症结 là "chứng kết".