Khối hiệp ước tiếng Trung là gì?
"khối hiệp ước" trong tiếng Trung là 协约国 (tên riêng).
协约国 Tên riêng
Hán Việt: HIỆP ƯỚC QUỐC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khối Hiệp ước
Câu hỏi thường gặp
Khối hiệp ước tiếng Trung là gì?
"khối hiệp ước" trong tiếng Trung là 协约国 (tên riêng).