Khối lượng khổng lồ tiếng Trung là gì?
"khối lượng khổng lồ" trong tiếng Trung là 海量 (tính từ).
海量 Tính từ
Hán Việt: HẢI LƯỢNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khối lượng khổng lồ
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng khổng lồ tiếng Trung là gì?
"khối lượng khổng lồ" trong tiếng Trung là 海量 (tính từ).