TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khổ tận cam lai tiếng Trung là gì?

"khổ tận cam lai" trong tiếng Trung là 苦尽甘来 (cụm từ).

苦尽甘来 Cụm từ

kǔjìngānláiHán Việt: KHỔ TẬN CAM LAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khổ tận cam lai (thành ngữ); thời kỳ khó khăn đã qua, thời kỳ tốt đẹp vừa bắt đầu

Xem đầy đủ từ "苦尽甘来": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khổ tận cam lai tiếng Trung là gì?

"khổ tận cam lai" trong tiếng Trung là 苦尽甘来 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.