TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khởi động lại tiếng Trung là gì?

"khởi động lại" trong tiếng Trung là 重新启动 (động từ).

重新启动 Động từ

chóngxīnqǐdòngHán Việt: TRÙNG TÂN KHẢI ĐỘNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi động lại; tái khởi động

  • 重新启动你的电脑。 Hãy khởi động lại máy tính của bạn.

Xem đầy đủ từ "重新启动": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi động lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khởi động lại tiếng Trung là gì?

"khởi động lại" trong tiếng Trung là 重新启动 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.