Khởi động lại tiếng Trung là gì?
"khởi động lại" trong tiếng Trung là 重新启动 (động từ).
重新启动 Động từ
Hán Việt: TRÙNG TÂN KHẢI ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khởi động lại; tái khởi động
- 重新启动你的电脑。 Hãy khởi động lại máy tính của bạn.
Xem đầy đủ từ "重新启动": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi động lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khởi động lại tiếng Trung là gì?
"khởi động lại" trong tiếng Trung là 重新启动 (động từ).