TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khởi động máy tiếng Trung là gì?

"khởi động máy" trong tiếng Trung là 开机 (động từ).

开机 Động từ

kāijīHán Việt: KHAI CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi động máy

Xem đầy đủ từ "开机": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khởi động máy tiếng Trung là gì?

"khởi động máy" trong tiếng Trung là 开机 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.