Khai hoang tiếng Trung là gì?
"khai hoang" trong tiếng Trung là 垦, 垦荒 (động từ), 开荒 (động từ).
垦
Hán Việt: KHẨN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khai hoang (đất)
垦荒 Động từ
Hán Việt: KHẨN HOANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khai hoang (cho nông nghiệp)
开荒 Động từ
Hán Việt: KHAI HOANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khai hoang (để canh tác)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khai hoang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khai hoang tiếng Trung là gì?
"khai hoang" trong tiếng Trung là 垦, 垦荒 (động từ), 开荒 (động từ).