Khai thác mỏ tiếng Trung là gì?
"khai thác mỏ" trong tiếng Trung là 采矿 (động từ).
采矿 Động từ
Hán Việt: THÁI KHOÁNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khai thác mỏ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khai thác mỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khai thác mỏ tiếng Trung là gì?
"khai thác mỏ" trong tiếng Trung là 采矿 (động từ).