开矿 (kāikuàng) nghĩa là khai thác mỏ, khai mở một vỉa.
开矿 đọc thế nào?
开矿 đọc là kāikuàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 开矿 là gì?
Âm Hán Việt của 开矿 là "khai khoáng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.