Khai thông tiếng Trung là gì?
"khai thông" trong tiếng Trung là 疏通 (động từ), 疏导 (động từ).
疏通 Động từ
Hán Việt: SƠ THÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khai thông
疏导 Động từ
Hán Việt: SƠ ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khai thông
Câu hỏi thường gặp
Khai thông tiếng Trung là gì?
"khai thông" trong tiếng Trung là 疏通 (động từ), 疏导 (động từ).