TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khai thông giao thông tiếng Trung là gì?

"khai thông giao thông" trong tiếng Trung là 通车 (động từ).

通车 Động từ

tōngchēHán Việt: THÔNG XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khai thông giao thông (ví dụ: cầu mới, đường sắt mới, v.v.)

Xem đầy đủ từ "通车": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khai thông giao thông tiếng Trung là gì?

"khai thông giao thông" trong tiếng Trung là 通车 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.