Khai thông giao thông tiếng Trung là gì?
"khai thông giao thông" trong tiếng Trung là 通车 (động từ).
通车 Động từ
Hán Việt: THÔNG XA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khai thông giao thông (ví dụ: cầu mới, đường sắt mới, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
Khai thông giao thông tiếng Trung là gì?
"khai thông giao thông" trong tiếng Trung là 通车 (động từ).