通车
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 通車
通车 nghĩa là Khai thông giao thông (ví dụ: cầu mới, đường sắt mới, v.v.).
Nghĩa của 通车
tōngchē
THÔNG XAĐộng từ, Danh từphồn thể 通車- Khai thông giao thông (ví dụ: cầu mới, đường sắt mới, v.v.)
- một địa phương Có dịch vụ vận tải
- Đài Loan Đi lại
Từ ghép có 通车
Câu hỏi thường gặp
通车 nghĩa là gì?
通车 (tōngchē) nghĩa là Khai thông giao thông (ví dụ: cầu mới, đường sắt mới, v.v.).
通车 đọc thế nào?
通车 đọc là tōngchē (pinyin).
Âm Hán Việt của 通车 là gì?
Âm Hán Việt của 通车 là "thông xa".