TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khe hở nhỏ tiếng Trung là gì?

"khe hở nhỏ" trong tiếng Trung là 缝隙 (danh từ).

缝隙 Danh từ

fèngxìHán Việt: PHÙNG KHÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khe hở nhỏ

Xem đầy đủ từ "缝隙": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khe hở nhỏ tiếng Trung là gì?

"khe hở nhỏ" trong tiếng Trung là 缝隙 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.