TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khiếu hài hước tiếng Trung là gì?

"khiếu hài hước" trong tiếng Trung là 幽默感 (danh từ).

幽默感 Danh từ

yōumògǎnHán Việt: U MẶC CẢM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khiếu hài hước

  • 汤姆的主要问题是他一点幽默感都没有 Vấn đề chính của Tom đó là anh ấy không có khiếu hài hước.

Xem đầy đủ từ "幽默感": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khiếu hài hước tiếng Trung là gì?

"khiếu hài hước" trong tiếng Trung là 幽默感 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.