TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khi còn nhỏ tiếng Trung là gì?

"khi còn nhỏ" trong tiếng Trung là 小时候 (danh từ).

小时候 Danh từ

xiǎoshíhouHán Việt: TIỂU THỜI HẬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khi còn nhỏ

Xem đầy đủ từ "小时候": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khi còn nhỏ tiếng Trung là gì?

"khi còn nhỏ" trong tiếng Trung là 小时候 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.