Khoa học vật liệu tiếng Trung là gì?
"khoa học vật liệu" trong tiếng Trung là 材料科学 (danh từ).
材料科学 Danh từ
Hán Việt: TÀI LIỆU KHOA HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoa học vật liệu
Xem đầy đủ từ "材料科学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Khoa học vật liệu tiếng Trung là gì?
"khoa học vật liệu" trong tiếng Trung là 材料科学 (danh từ).