TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khoa học vật liệu tiếng Trung là gì?

"khoa học vật liệu" trong tiếng Trung là 材料科学 (danh từ).

材料科学 Danh từ

cáiliàokēxuéHán Việt: TÀI LIỆU KHOA HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa học vật liệu

Xem đầy đủ từ "材料科学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khoa học vật liệu tiếng Trung là gì?

"khoa học vật liệu" trong tiếng Trung là 材料科学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.