TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

材料科学

cáiliàokēxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 材料科學

Âm Hán Việt TÀI LIỆU KHOA HỌC

材料科学 nghĩa là khoa học vật liệu.

Nghĩa của 材料科学

cáiliàokēxué

TÀI LIỆU KHOA HỌCDanh từphồn thể 材料科學
  1. Khoa học vật liệu

Câu hỏi thường gặp

材料科学 nghĩa là gì?

材料科学 (cáiliàokēxué) nghĩa là khoa học vật liệu.

材料科学 đọc thế nào?

材料科学 đọc là cáiliàokēxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 材料科学 là gì?

Âm Hán Việt của 材料科学 là "tài liệu khoa học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.