Khoanh tay đứng nhìn tiếng Trung là gì?
"khoanh tay đứng nhìn" trong tiếng Trung là 袖手旁观 (cụm từ).
袖手旁观 Cụm từ
Hán Việt: TỤ THỦ BÀNG QUAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ
Xem đầy đủ từ "袖手旁观": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoanh tay đứng nhìn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khoanh tay đứng nhìn tiếng Trung là gì?
"khoanh tay đứng nhìn" trong tiếng Trung là 袖手旁观 (cụm từ).