TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khoanh tay đứng nhìn tiếng Trung là gì?

"khoanh tay đứng nhìn" trong tiếng Trung là 袖手旁观 (cụm từ).

袖手旁观 Cụm từ

xiùshǒupángguānHán Việt: TỤ THỦ BÀNG QUAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ

Xem đầy đủ từ "袖手旁观": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoanh tay đứng nhìn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoanh tay đứng nhìn tiếng Trung là gì?

"khoanh tay đứng nhìn" trong tiếng Trung là 袖手旁观 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.