Khuếch tán tiếng Trung là gì?
"khuếch tán" trong tiếng Trung là 扩散 (động từ).
扩散 Động từ
Hán Việt: KHUẾCH TÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lan truyền; tăng nhanh; khuếch tán
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuếch tán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khuếch tán tiếng Trung là gì?
"khuếch tán" trong tiếng Trung là 扩散 (động từ).