TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khu phát triển tiếng Trung là gì?

"khu phát triển" trong tiếng Trung là 开发区 (danh từ).

开发区 Danh từ

kāifāqūHán Việt: KHAI PHÁT KHU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu phát triển

Xem đầy đủ từ "开发区": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khu phát triển tiếng Trung là gì?

"khu phát triển" trong tiếng Trung là 开发区 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.