TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khu vực cấm tiếng Trung là gì?

"khu vực cấm" trong tiếng Trung là 禁地.

禁地

jìndìHán Việt: CẤM ĐỊA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu vực cấm

Xem đầy đủ từ "禁地": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khu vực cấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khu vực cấm tiếng Trung là gì?

"khu vực cấm" trong tiếng Trung là 禁地.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.