TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khu vực dịch vụ tiếng Trung là gì?

"khu vực dịch vụ" trong tiếng Trung là 第三产业.

第三产业

dìsānchǎnyèHán Việt: ĐỆ TAM SẢN NGHIỆP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu vực dịch vụ

Xem đầy đủ từ "第三产业": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khu vực dịch vụ tiếng Trung là gì?

"khu vực dịch vụ" trong tiếng Trung là 第三产业.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.