TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kiên nhẫn tiếng Trung là gì?

"kiên nhẫn" trong tiếng Trung là 耐心 (tính từ).

耐心 Tính từ

nàixīnHán Việt: NẠI TÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiên nhẫn

  • 她非常周到和耐心。 Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.
  • 我没有任何耐心和我妻子一起去買衣服。 Tôi không có đủ kiên nhẫn để đi mua quần áo cùng vợ tôi.

Xem đầy đủ từ "耐心": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiên nhẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiên nhẫn tiếng Trung là gì?

"kiên nhẫn" trong tiếng Trung là 耐心 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.