Kiên nhẫn tiếng Trung là gì?
"kiên nhẫn" trong tiếng Trung là 耐心 (tính từ).
耐心 Tính từ
Hán Việt: NẠI TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiên nhẫn
- 她非常周到和耐心。 Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.
- 我没有任何耐心和我妻子一起去買衣服。 Tôi không có đủ kiên nhẫn để đi mua quần áo cùng vợ tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiên nhẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiên nhẫn tiếng Trung là gì?
"kiên nhẫn" trong tiếng Trung là 耐心 (tính từ).