Kiên trì không ngừng tiếng Trung là gì?
"kiên trì không ngừng" trong tiếng Trung là 坚持不懈 (động từ).
坚持不懈 Động từ
Hán Việt: KIÊN TRÌ BẤT GIẢI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng
Xem đầy đủ từ "坚持不懈": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Kiên trì không ngừng tiếng Trung là gì?
"kiên trì không ngừng" trong tiếng Trung là 坚持不懈 (động từ).