TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kiên trì không ngừng tiếng Trung là gì?

"kiên trì không ngừng" trong tiếng Trung là 坚持不懈 (động từ).

坚持不懈 Động từ

jiānchíbùxièHán Việt: KIÊN TRÌ BẤT GIẢI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng

Xem đầy đủ từ "坚持不懈": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kiên trì không ngừng tiếng Trung là gì?

"kiên trì không ngừng" trong tiếng Trung là 坚持不懈 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.