Kiểm điểm tiếng Trung là gì?
"kiểm điểm" trong tiếng Trung là 检讨 (động từ).
Câu hỏi thường gặp
Kiểm điểm tiếng Trung là gì?
"kiểm điểm" trong tiếng Trung là 检讨 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.