检讨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 檢討
检讨 nghĩa là Kiểm điểm hoặc kiểm tra.
Nghĩa của 检讨
jiǎntǎo
KIỂM THẢOĐộng từ, Danh từphồn thể 檢討- Kiểm điểm hoặc kiểm tra
- Tự phê bình
- Xem xét
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 检讨
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
检讨 nghĩa là gì?
检讨 (jiǎntǎo) nghĩa là Kiểm điểm hoặc kiểm tra.
检讨 đọc thế nào?
检讨 đọc là jiǎntǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 检讨 là gì?
Âm Hán Việt của 检讨 là "kiểm thảo".