Kiểm soát hỏa lực tiếng Trung là gì?
"kiểm soát hỏa lực" trong tiếng Trung là 火控.
火控
Hán Việt: HỎA KHỐNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Kiểm soát hỏa lực (pháo binh)
Câu hỏi thường gặp
Kiểm soát hỏa lực tiếng Trung là gì?
"kiểm soát hỏa lực" trong tiếng Trung là 火控.