TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kiểm soát lũ tiếng Trung là gì?

"kiểm soát lũ" trong tiếng Trung là 防汛 (động từ), 防洪 (động từ).

防汛 Động từ

fángxùnHán Việt: PHÒNG TẤN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm soát lũ

Xem đầy đủ từ "防汛": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

防洪 Động từ

fánghóngHán Việt: PHÒNG HỒNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm soát lũ

Xem đầy đủ từ "防洪": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kiểm soát lũ tiếng Trung là gì?

"kiểm soát lũ" trong tiếng Trung là 防汛 (động từ), 防洪 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.