TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kiểm tra kỷ luật tiếng Trung là gì?

"kiểm tra kỷ luật" trong tiếng Trung là 纪检 (động từ).

纪检 Động từ

jìjiǎnHán Việt: KỶ KIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra kỷ luật

Xem đầy đủ từ "纪检": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kiểm tra kỷ luật tiếng Trung là gì?

"kiểm tra kỷ luật" trong tiếng Trung là 纪检 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.