Kim chỉ tiếng Trung là gì?
"kim chỉ" trong tiếng Trung là 针线 (danh từ).
针线 Danh từ
Hán Việt: CHÂM TUYẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kim chỉ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kim chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kim chỉ tiếng Trung là gì?
"kim chỉ" trong tiếng Trung là 针线 (danh từ).