TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kim chi ngọc diệp tiếng Trung là gì?

"kim chi ngọc diệp" trong tiếng Trung là 金枝玉叶 (cụm từ).

金枝玉叶 Cụm từ

jīnzhīyùyèHán Việt: KIM CHI NGỌC DIỆP giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "金枝玉叶": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kim chi ngọc diệp tiếng Trung là gì?

"kim chi ngọc diệp" trong tiếng Trung là 金枝玉叶 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.