TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kim trên đồng hồ tiếng Trung là gì?

"kim trên đồng hồ" trong tiếng Trung là 指针 (danh từ).

指针 Danh từ

zhǐzhēnHán Việt: CHỈ CHÂM giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Kim trên đồng hồ

Xem đầy đủ từ "指针": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kim trên đồng hồ tiếng Trung là gì?

"kim trên đồng hồ" trong tiếng Trung là 指针 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.