Kinh tế tập thể tiếng Trung là gì?
"kinh tế tập thể" trong tiếng Trung là 集体经济 (danh từ).
集体经济 Danh từ
Hán Việt: TẬP THỂ KINH TẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh tế tập thể
Xem đầy đủ từ "集体经济": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Kinh tế tập thể tiếng Trung là gì?
"kinh tế tập thể" trong tiếng Trung là 集体经济 (danh từ).