Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập thể kinh tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
集体经济 nghĩa là kinh tế tập thể.
Nghĩa của 集体经济
jítǐjīngjì
TẬP THỂ KINH TẾDanh từphồn thể 集體經濟
Kinh tế tập thể
Câu hỏi thường gặp
集体经济 nghĩa là gì?
集体经济 (jítǐjīngjì) nghĩa là kinh tế tập thể.
集体经济 đọc thế nào?
集体经济 đọc là jítǐjīngjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 集体经济 là gì?
Âm Hán Việt của 集体经济 là "tập thể kinh tế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.