Kinh tế thị trường tiếng Trung là gì?
"kinh tế thị trường" trong tiếng Trung là 市场经济 (danh từ).
市场经济 Danh từ
Hán Việt: THỊ TRƯỜNG KINH TẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh tế thị trường
Xem đầy đủ từ "市场经济": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Kinh tế thị trường tiếng Trung là gì?
"kinh tế thị trường" trong tiếng Trung là 市场经济 (danh từ).