TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Là một vấn đề tiếng Trung là gì?

"là một vấn đề" trong tiếng Trung là 成问题 (động từ).

成问题 Động từ

chéngwèntíHán Việt: THÀNH VẤN ĐỀ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là một vấn đề

Xem đầy đủ từ "成问题": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Là một vấn đề tiếng Trung là gì?

"là một vấn đề" trong tiếng Trung là 成问题 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.