成问题 (chéngwèntí) nghĩa là là một vấn đề, có vấn đề.
成问题 đọc thế nào?
成问题 đọc là chéngwèntí (pinyin).
Âm Hán Việt của 成问题 là gì?
Âm Hán Việt của 成问题 là "thành vấn đề".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.