TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Là người đầu tiên tiếng Trung là gì?

"là người đầu tiên" trong tiếng Trung là 带头 (động từ).

带头 Động từ

dàitóuHán Việt: ĐỚI ĐẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn đầu; là người đầu tiên; làm gương

Xem đầy đủ từ "带头": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Là người đầu tiên tiếng Trung là gì?

"là người đầu tiên" trong tiếng Trung là 带头 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.