TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm chứng tiếng Trung là gì?

"làm chứng" trong tiếng Trung là 作证 (động từ).

作证 Động từ

zuòzhèngHán Việt: TÁC CHỨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm chứng

Xem đầy đủ từ "作证": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm chứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm chứng tiếng Trung là gì?

"làm chứng" trong tiếng Trung là 作证 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.