证明
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 證明
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
证明 nghĩa là bằng chứng, chứng chỉ.
Nghĩa của 证明
zhèngmíng
CHỨNG MINHDanh từ, Động từphồn thể 證明- Bằng chứng
- Chứng chỉ
- Giấy tờ tùy thân
- Lời chứng thực
- Chứng minh
- Làm chứng
- Xác nhận tính đúng đắn của
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 证明
Đồng nghĩa
Từ ghép có 证明
Thành ngữ có 证明
- 以资证明 — Để hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này
Câu ví dụ với 证明
- 谣言最后被证明是假的。 Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336500
- 当你试图去证明某件事,先知道它是真的会有所帮助。 Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
证明 nghĩa là gì?
证明 (zhèngmíng) nghĩa là bằng chứng, chứng chỉ.
证明 đọc thế nào?
证明 đọc là zhèngmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 证明 là gì?
Âm Hán Việt của 证明 là "chứng minh".