TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm cho kinh sợ tiếng Trung là gì?

"làm cho kinh sợ" trong tiếng Trung là 威震 (động từ).

威震 Động từ

wēizhènHán Việt: UY CHẤN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho kinh sợ

Xem đầy đủ từ "威震": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cho kinh sợ tiếng Trung là gì?

"làm cho kinh sợ" trong tiếng Trung là 威震 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.