TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm kém hơn trước tiếng Trung là gì?

"làm kém hơn trước" trong tiếng Trung là 退步 (động từ).

退步 Động từ

tuìbùHán Việt: THOÁI BỘ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Làm kém hơn trước

Xem đầy đủ từ "退步": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm kém hơn trước tiếng Trung là gì?

"làm kém hơn trước" trong tiếng Trung là 退步 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.